Top 10 bơm hút chân không công suất lớn Uy Tín – Giá Rẻ
Trên thị trường có nhiều mẫu bơm hút chân không công suất lớn uy tín – giá rẻ, nhưng để sở hữu sản phẩm chất lượng, phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng là cực kỳ khó. Chính vì vậy, dưới đây chúng tôi đã tổng hợp top 10 mẫu bơm hút chân không công suất lớn cùng các đặc điểm chi tiết của nó, hãy tìm hiểu chi tiết ngay bên dưới nhé.
Nội dung chính
- 1. Bơm hút chân không vòng nước công suất lớn Hanchang HWVP-1-13000
- 2. Bơm chân không vòng nước công suất lớn Hanchang HWVP-1-7000S
- 3. Bơm chân không vòng dầu công suất lớn Busch R5 RA 1600 A PLUS
- 4. Bơm chân không vòng dầu công suất lớn Busch R5 RA 1000 B
- 5. Bơm hút chân không vòng dầu công suất lớn Becker U 4.630 F / K
- 6. Bơm chân không vòng dầu 1 cấp công suất lớn GEV GP/M 300E
- 7. Bơm chân không tăng áp công suất lớn Woosung FRU 5800
- 8. Bơm hút chân không vòng dầu công suất lớn DooVac MVO-630
- 9. Bơm hút chân không móng vuốt công suất lớn Wonchang VCX 1005
- 10. Bơm hút chân không vòng dầu công suất lớn GEV GP/M160
1. Bơm hút chân không vòng nước công suất lớn Hanchang HWVP-1-13000

Bơm chân không vòng nước 1 cấp Hanchang HWVP-1-13000
1.1 Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị tính | HWVP-1-13000 |
| Tần số | Hz | 50 |
| Lưu lượng hút | L/phút | 130 |
| Áp suất chân không | Torr (Pa) | 50 (6.7 x 10³) |
| Tốc độ động cơ | vòng/phút | 475 |
| Công suất động cơ | kW | 300 (6P) |
| Lưu lượng nước cấp | L/phút | 265 |
| Trọng lượng | Kg | 5500 |
1.2 Đặc điểm nổi bật
- Bơm chân không Hanchang HWVP-1-1300 sử dụng nguyên lý bơm chân không vòng nước với môi trường có hơi ẩm, bụi ẩm cao.
- Dù trọng lượng lớn nhưng máy vẫn có độ bền hoạt động, ít rung lắc gây ảnh hưởng tới môi trường làm việc
- Bơm có khả năng làm việc liên tục, độ bền trung bình từ 7-10 năm
- Máy bơm Hanchang HWVP-1-1300 phù hợp cho hệ thống bơm chân không ứng dụng tại các nhà máy lớn để sản xuất ngành giấy, hóa chất hay luyện kim.
2. Bơm chân không vòng nước công suất lớn Hanchang HWVP-1-7000S

Bơm chân không vòng nước 1 cấp Hanchang HWVP-1-7000S
2.1 Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị tính | HWVP-1-7000S |
| Tần số | Hz | 50 |
| Lưu lượng hút | L/phút | 70 |
| Áp suất chân không | Torr (Pa) | 50 (6.7 x 10³) |
| Tốc độ động cơ | vòng/phút | 600 ~ 800 |
| Công suất động cơ | kW | 160 (6P) |
| Lưu lượng nước cấp | L/phút | 95 |
| Trọng lượng | Kg | 2000 |
2.2 Đặc điểm nổi bật
- Bơm HWVP-1-7000S có thiết kế đặc biệt chắc chắn, độ bền tương ứng từ 7-10 năm. Bơm có thiết kế dễ bảo trì, dễ vận hành và lắp đặt cho hệ thống
- Máy bơm Hanchang có khả năng chịu được khí ẩm tốt, hơi nóng và hơi ẩm cao.
- Bơm rất phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ vì chi phí đầu tư thấp, độ bền cao.
- Máy bơm hút chân không công suất lớn Hanchang HWVP-1-7000S phù hợp cho các ngành nổi bật như gỗ, giấy, thực phẩm hoặc hệ thống y tế trung tâm….
3. Bơm chân không vòng dầu công suất lớn Busch R5 RA 1600 A PLUS

Máy bơm chân không Busch R5 RA 1600A Plus
3.1 Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị tính | RA 1600 A PLUS |
| Tần số | Hz | 50 |
| Lưu lượng hút | m3/h | 640 – 1800 |
| Áp suất chân không | mbar | 0.3 |
| Công suất động cơ | kW | 37 |
| Tốc độ quay | vòng/phút | 500 – 1200 |
| Độ ồn | dB (A) | 69 – 19 |
| Định mức dầu | Lít | 30 |
| Kích thước (LxWxH) | mm | 2198x1422x1451 |
| Cân nặng | Kg | 1580 |
3.2 Đặc điểm nổi bật
- Busch là thương hiệu bơm hút chân không nổi tiếng hàng đầu Thế Giới. Đây là dòng bơm của Đức với độ bền trung bình từ 10 – 15 năm.
- Bơm Busch R5 RA 1600 A PLUS có khả năng hút sâu, ổn định với áp suất chân không đạt tới 0.3 mbar.
- Bơm có khả năng tiết kiệm năng lượng, hoạt động linh hoạt đem đến trải nghiệm hút chân không tối đa cho doanh nghiệp.
- Bơm có giá thành cao, phù hợp cho các hệ thống bơm hút y tế trung tâm với công suất lớn.
4. Bơm chân không vòng dầu công suất lớn Busch R5 RA 1000 B

Bơm chân không Busch R5 RA 1000 B
4.1 Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị tính | RA 1000 B |
| Tần số | Hz | 50 |
| Lưu lượng hút | m3/h | 1000 |
| Áp suất chân không | mbar | 0.3 |
| Công suất động cơ | kW | 22 |
| Tốc độ quay | vòng/phút | 1000 |
| Độ ồn | dB (A) | 82 |
| Định mức dầu | Lít | 30 |
| Kích thước (LxWxH) | mm | 1894x1003x936 |
| Cân nặng | Kg | 1000 |
4.2 Đặc điểm nổi bật
- Busch R5 RA 1000 B là dòng sản phẩm thuộc thương hiệu Busch – Đức có hiệu suất cao, khả năng vận hành máy bền bỉ.
- Dù 1000 kg nhưng bơm vẫn được thiết kế tối ưu, hạn chế không gian lắp đặt, cấu trúc bơm nhỏ hơn so với công suất máy đạt được.
- Máy bơm phù hợp cho ngành bao bì, đóng gói, CNC gỗ, định hình nhựa…
5. Bơm hút chân không vòng dầu công suất lớn Becker U 4.630 F / K

Bơm chân không Becker U 4.630 F / K
5.1 Thông số kỹ thuật
| Model | Becker U 4.630 F / K |
| Tần số | 50 Hz |
| Lưu lượng hút | 624 m³/h |
| Áp suất chân không max | 0,5 mbar |
| Công suất động cơ | 15 kW |
| Độ ồn | 80 dB(A) |
| Kích thước (L x W x H) | 1445 x 695 x 506 mm |
| Khối lượng | 370 kg |
5.2 Đặc điểm nổi bật
- Becker U 4.630 F / K là dòng bơm hút chân không của Becker – Đức. Đây là dòng bơm có khả năng hoạt động ổn định, độ ồn thấp, có khả năng chạy liên tục 24/7.
- Becker là dòng bơm chất lượng cao, tuổi thọ trung bình từ 10-15 năm
6. Bơm chân không vòng dầu 1 cấp công suất lớn GEV GP/M 300E

Bơm chân không vòng dầu GEV GP 300E
6.1 Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị tính | GP/M 300E |
| Lưu lượng | m³/h (50Hz) | 300 |
| Độ chân không tối đa | mbar | 0.1 (GP/M 300E) |
| Công suất động cơ | kW | 7.5 |
| Dải điện áp | V | 230/400 |
| Tốc độ quay | vòng/phút | 1450 |
| Độ ồn | dB (A) | 70 (ISO 2151) |
| Lượng dầu tiêu thụ | lít | 6.5 |
| Trọng lượng | kg | 200 |
6.2 Đặc điểm nổi bật
- GEV GP/M 300E là dòng bơm hút chân không của hãng GEV – Italia. Bơm có giá thành hợp lý, độ bền cao.
- Máy bơm GEV có cấu trúc đơn giản, dễ vận hành, sử dụng phù hợp cho dây chuyền sản xuất hiện đại.
7. Bơm chân không tăng áp công suất lớn Woosung FRU 5800

Máy bơm tăng áp Woosung FRU 5800
7.1 Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị tính | FRU 5800 |
| Tần số | Hz | 50 |
| Lưu lượng hút | m3/h | 2400 |
| Áp suất max với bơm 2 cấp | torr | 5 x 10-5 |
| Áp suất đầu vào | torr | 760 |
| Công suất động cơ | kW | 7.5 |
| Tốc độ quay | vòng/phút | 3000 |
| Cổng vào/cổng ra | ISO | 160/100 |
| Định mức dầu | Lít | 4.7 |
| Kích thước (L x W x H) | mm | 1172x575x502 |
| Cân nặng | Kg | 494 |
7.2 Đặc điểm nổi bật
- Bơm tăng áp Woosung FRU 5800 là dòng bơm có công suất hoạt động máy cao với 7.5 kW.
- Bơm có khả năng làm tăng tốc độ hút cho hệ thống chân không, ứng dụng phù hợp cho hệ thống bơm hút chân không công nghiệp.
8. Bơm hút chân không vòng dầu công suất lớn DooVac MVO-630

Bơm chân không DooVac MVO-630
8.1 Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị tính | MVO-630 |
| Tần số | Hz | 50 |
| Lưu lượng | m3/h | 630 |
| Áp suất chân không | mbar | 0.5 (A); 20 (C) |
| Công suất động cơ | kW | 15 |
| Tốc độ quay | vòng/phút | 1000 |
| Độ ồn | db | 74 |
| Định mức dầu | lít | 15 |
| Trọng lượng | kg | 670 |
8.2 Đặc điểm nổi bật
- MVO-630 là dòng bơm nổi tiếng với công suất cao của hãng DooVac. Máy bơm có trọng lượng cao tới 670 kg và được duy trì hiệu suất ổn định
- Máy bơm có giá thành hợp lý, rẻ hơn so với các mẫu bơm Châu Âu và độ bền tương đối ổn định từ 7-10 năm
- DooVac MVO-630 thường phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ thực hiện trong các lĩnh vực như ngành đóng gói bao bì, chế biến thực phẩm…
9. Bơm hút chân không móng vuốt công suất lớn Wonchang VCX 1005

Bơm chân không móng vuốt Wonchang VCX 105A
9.1 Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị tính | VCX 1005 |
| Tần số | Hz | 50 |
| Lưu lượng hút | m3/h | 950 |
| Áp suất chân không | mbar | 50 |
| Công suất động cơ | kW | 18,5 |
| Tốc độ quay | vòng/phút | 2850 |
| Độ ồn | dB | 82 |
9.2 Đặc điểm nổi bật
- Bơm móng vuốt Wonchang VCX 1005 không sử dụng dầu để bôi trơn, đảm bảo cung cấp một sản phẩm thân thiện với môi trường
- Bơm có chi phí vận hành thấp, độ bền trung bình từ 7-10 năm hoạt động liên tục
- Bơm móng vuốt được ứng dụng nhiều cho các ngành công nghiệp đặc biệt là y tế và thực phẩm.
10. Bơm hút chân không vòng dầu công suất lớn GEV GP/M160

Bơm chân không GEV
10.1 Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị tính | GP/M160 |
| Lưu lượng hút | m³/h (50Hz) | 160 |
| Áp suất chân không tối đa | mbar | 5 |
| Công suất động cơ | kW | 4 |
| Dải điện áp | V | 230/400 |
| Tốc độ quay | vòng/phút | 1450 |
| Độ ồn | dB (A) | 67 |
| Lượng dầu tiêu thụ | lít | 5 |
| Trọng lượng | kg | 138 |
10.2 Đặc điểm nổi bật
- Dù trọng lượng máy tới 138kg nhưng bơm được thiết kế tối ưu, nhỏ gọn phù hợp cho nhiều nhà máy công nghiệp có không gian rộng rãi
- Là sản phẩm của Italia, bơm có đầy đủ giấy tờ kiểm định chất lượng, cung cấp một dòng sản phẩm chính hãng tới khách hàng.
Việc lựa chọn bơm hút chân không công suất lớn phù hợp không chỉ giúp nâng cao hiệu suất sản xuất mà còn tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì lâu dài. Tùy vào nhu cầu, mục đích sử dụng máy, ngân sách… doanh nghiệp có thể cân nhắc để lựa chọn một thiết bị bơm phù hợp nhất.






